越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chủ quyền” (1)
chủ quyền
英语
名sovereignty
Hành động này nhằm vào chủ quyền quốc gia.
This action targets national sovereignty.
相关词“chủ quyền” (1)
chủ quyền quốc gia
英语
短语national sovereignty
Chủ quyền quốc gia, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của Iran cần được tôn trọng.
Iran's national sovereignty, security, and territorial integrity need to be respected.
短语“chủ quyền” (3)
Hành động này nhằm vào chủ quyền quốc gia.
This action targets national sovereignty.
Chủ quyền quốc gia, an ninh và toàn vẹn lãnh thổ của Iran cần được tôn trọng.
Iran's national sovereignty, security, and territorial integrity need to be respected.
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
The nation's armed forces are always ready to protect sovereignty and national security.
